Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

sanction

/ˈsæŋk.ʃən/

sanction

noun

  1. hình phạt, biện pháp xử phạt

Examples

  • Non-compliance will result in severe sanctions.Việc không tuân thủ sẽ dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.

🎮 Review words with games