Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

sanction

/ˈsæŋk.ʃən/

hình phạt, biện pháp xử phạt

sanction

📖 danh từ · noun

  1. hình phạt, biện pháp xử phạt

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Non-compliance will result in severe sanctions.Việc không tuân thủ sẽ dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.

🧠 Thử trí nhớ

"sanction" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí