Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

script

/skrɪpt/

script

danh từ · noun

  1. kịch bản, bản ghi lời phát biểu

Ví dụ

  • Try to understand the main ideas without reading any script.Hãy cố gắng hiểu các ý chính mà không cần đọc kịch bản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi