shocked
/ʃɒkt/
sửng sốt, ngạc nhiên
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- sửng sốt, ngạc nhiên
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Ben was shocked when he saw the giant gift.Ben đã sửng sốt khi nhìn thấy món quà khổng lồ.
🧠 Thử trí nhớ
"shocked" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí