joyful
/ˈdʒɔɪ.fəl/
vui mừng, hân hoan
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- vui mừng, hân hoan
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The children are joyful on Christmas Day.Các bạn nhỏ rất vui mừng vào ngày Giáng sinh.
🧠 Thử trí nhớ
"joyful" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí