Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

shorten

/ˈʃɔːtn/

shorten

động từ · verb

  1. làm ngắn lại

Ví dụ

  • Can you shorten these trousers?Bạn có thể làm ngắn chiếc quần này không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi