soundbite
/ˈsaʊnd.baɪt/
danh từ · noun
- đoạn phát biểu ngắn thu hút
Ví dụ
- Politicians often train to deliver memorable soundbites during televised interviews.Các chính trị gia thường luyện tập để đưa ra những đoạn phát biểu ngắn ấn tượng trong các buổi phỏng vấn trên truyền hình.