Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

soundbite

/ˈsaʊnd.baɪt/

soundbite

danh từ · noun

  1. đoạn phát biểu ngắn thu hút

Ví dụ

  • Politicians often train to deliver memorable soundbites during televised interviews.Các chính trị gia thường luyện tập để đưa ra những đoạn phát biểu ngắn ấn tượng trong các buổi phỏng vấn trên truyền hình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi