Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

strike

/straɪk/

strike

động từ · verb

  1. điểm (giờ)

Ví dụ

  • The clock strikes twelve midnight.Đồng hồ điểm 12 giờ đêm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi