structured
/ˈstrʌk.tʃəd/
adjective
- có cấu trúc, được tổ chức chặt chẽ
Examples
- A structured presentation helps listeners follow key arguments easily.Một bài thuyết trình có cấu trúc rõ ràng giúp người nghe dễ dàng theo dõi các ý chính.
/ˈstrʌk.tʃəd/