Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

struggle

/ˈstrʌɡ.əl/

struggle

động từ · verb

  1. vật lộn, gặp khó khăn

Ví dụ

  • Many small firms struggle to compete.Nhiều công ty nhỏ gặp khó khăn để cạnh tranh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi