Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

stuffing

/ˈstʌfɪŋ/

stuffing

noun

  1. việc đóng hàng vào container

Examples

  • Container stuffing must be completed before the port cut-off time.Việc đóng hàng vào container phải được hoàn thành trước giờ cắt máng tại cảng.

🎮 Review words with games