Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

subway

/ˈsʌb.weɪ/

subway

danh từ · noun

  1. tàu điện ngầm

Ví dụ

  • They go to work by subway.Họ đi làm bằng tàu điện ngầm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi