Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

succeed

/səkˈsiːd/

succeed

động từ · verb

  1. thành công

Ví dụ

  • If you try hard, you will succeed.Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn sẽ thành công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi