Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

summary

/ˈsʌməri/

summary

danh từ · noun

  1. bảng tóm tắt, tổng hợp kết quả

Ví dụ

  • The test summary shows your current skills.Bảng tổng hợp kết quả bài thi hiển thị các kỹ năng hiện tại của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi