Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sunday

/ˈsʌn.deɪ/

sunday

danh từ · noun

  1. Chủ nhật

Ví dụ

  • Do you study on Sunday?Bạn có học vào Chủ nhật không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi