Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sunny

/ˈsʌn.i/

sunny

tính từ · adjective

  1. có nắng

Ví dụ

  • It is a sunny morning.Đó là một buổi sáng có nắng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi