Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

thursday

/ˈθɜːz.deɪ/

thursday

danh từ · noun

  1. thứ Năm

Ví dụ

  • She studies English on Thursday.Cô ấy học tiếng Anh vào thứ Năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi