Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

topology

/təˈpɑːlədʒi/

topology

noun

  1. sơ đồ cấu trúc kết nối mạng

Examples

  • A mesh topology provides high network redundancy.Sơ đồ mạng dạng lưới cung cấp tính dự phòng mạng cao.

🎮 Review words with games