Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

topping

/ˈtɒp.ɪŋ/

topping

noun

  1. phần phủ trên món ăn (đồ ăn kèm)

Examples

  • How many toppings would you like for your dessert?Bạn muốn có bao nhiêu loại phần phủ cho món tráng miệng của mình?

🎮 Review words with games