Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

triumph

/ˈtraɪʌmf/

triumph

danh từ · noun

  1. chiến thắng rực rỡ, thành tựu lớn

Ví dụ

  • Winning the community award was a great triumph for the young team.Giành giải thưởng cộng đồng là một chiến thắng rực rỡ đối với đội trẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi