Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Beginner 📚 1 bài học

veer

/vɪə(r)/

đổi hướng, rẽ

* IPA & audio default to American English

📖 verb

  1. đổi hướng, rẽ

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • The bicycle veers to the right.Chiếc xe đạp rẽ sang bên phải.

🧠 Thử trí nhớ

"veer" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí