veer
/vɪə(r)/
đổi hướng, rẽ
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- đổi hướng, rẽ
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
The bicycle veers to the right.Chiếc xe đạp rẽ sang bên phải.
🧠 Thử trí nhớ
"veer" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí