Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

vetting

/ˈvet.ɪŋ/

vetting

danh từ · noun

  1. quá trình thẩm định và kiểm tra hồ sơ ứng viên

Ví dụ

  • Thorough vetting of candidates helps mitigate hiring risks.Quá trình thẩm định ứng viên kỹ lưỡng giúp giảm thiểu rủi ro tuyển dụng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi