Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Beginner 📚 1 bài học

walkway

/ˈwɔːkweɪ/

lối đi bộ

* IPA & audio default to American English

walkway

📖 noun

  1. lối đi bộ

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Please use the walkway for safety.Vui lòng sử dụng lối đi bộ để đảm bảo an toàn.

🧠 Thử trí nhớ

"walkway" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí