walkway
/ˈwɔːkweɪ/
lối đi bộ
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- lối đi bộ
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Please use the walkway for safety.Vui lòng sử dụng lối đi bộ để đảm bảo an toàn.
🧠 Thử trí nhớ
"walkway" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí