wisdom
/ˈwɪz.dəm/
sự khôn ngoan, trí khôn
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- sự khôn ngoan, trí khôn
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Older people often share wisdom with youth.Người lớn tuổi thường chia sẻ sự khôn ngoan với giới trẻ.
🧠 Thử trí nhớ
"wisdom" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí