Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

wisdom

/ˈwɪz.dəm/

sự khôn ngoan, trí khôn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

wisdom

📖 danh từ · noun

  1. sự khôn ngoan, trí khôn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Older people often share wisdom with youth.Người lớn tuổi thường chia sẻ sự khôn ngoan với giới trẻ.

🧠 Thử trí nhớ

"wisdom" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí