Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

wolf

/wʊlf/

wolf

danh từ · noun

  1. chó sói

Ví dụ

  • A wolf can run very fast in the forest.Một con chó sói có thể chạy rất nhanh trong rừng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi