abbreviated
/əˈbriː.vi.eɪ.tɪd/
bị rút ngắn, ngắn gọn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- bị rút ngắn, ngắn gọn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Greater physical effort rendered trill sequences noticeably abbreviated.Nỗ lực thể chất lớn hơn làm cho các chuỗi tiếng luyến trần trở nên ngắn đi rõ rệt.
🧠 Thử trí nhớ
"abbreviated" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí