acoustic
/əˈkuː.stɪk/
thuộc về âm thanh, thính giác
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thuộc về âm thanh, thính giác
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The songbirds elevate their lowest notes to evade acoustic masking.Các loài chim hót nâng cao các nốt thấp nhất của chúng để tránh bị che khuất âm thanh.
🧠 Thử trí nhớ
"acoustic" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí