Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

exertion

/ɪɡˈzɜː.ʃən/

sự nỗ lực, sự gắng sức về thể chất

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

exertion

📖 danh từ · noun

  1. sự nỗ lực, sự gắng sức về thể chất

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Sustaining higher registers demands heightened bodily exertion.Duy trì các quãng âm cao hơn đòi hỏi sự gắng sức cơ thể cao hơn.

🧠 Thử trí nhớ

"exertion" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí