exertion
/ɪɡˈzɜː.ʃən/
sự nỗ lực, sự gắng sức về thể chất
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự nỗ lực, sự gắng sức về thể chất
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Sustaining higher registers demands heightened bodily exertion.Duy trì các quãng âm cao hơn đòi hỏi sự gắng sức cơ thể cao hơn.
🧠 Thử trí nhớ
"exertion" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí