gradient
/ˈɡreɪ.di.ənt/
mức độ biến thiên, dải thay đổi
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- mức độ biến thiên, dải thay đổi
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Rostova monitored cardinal populations throughout various auditory gradients.Rostova theo dõi các quần thể chim hồng tước trên các dải âm thanh khác nhau.
🧠 Thử trí nhớ
"gradient" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí