Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

abstract

/ˈæb.strækt/

abstract

danh từ · noun

  1. bản tóm tắt nghiên cứu

Ví dụ

  • The researcher submitted a concise abstract before the conference deadline.Nhà nghiên cứu đã nộp một bản tóm tắt súc tích trước thời hạn hội thảo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi