accommodation
/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/
chỗ ở
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- chỗ ở
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The hotel provides luxury accommodation for guests.Khách sạn cung cấp chỗ ở sang trọng cho khách.
🧠 Thử trí nhớ
"accommodation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí