Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

acculturation

/əˌkʌltʃəˈreɪʃn/

sự tiếp biến văn hóa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự tiếp biến văn hóa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Acculturation occurs when two distinct cultures interact continuously.Sự tiếp biến văn hóa xảy ra khi hai nền văn hóa riêng biệt tương tác liên tục.

🧠 Thử trí nhớ

"acculturation" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí