adamant
/ˈædəmənt/
kiên định, cứng rắn
📖 tính từ · adjective
- kiên định, cứng rắn
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The teacher remained adamant about the assignment submission deadline.Giáo viên vẫn giữ vững sự kiên định về hạn nộp bài tập.
🧠 Thử trí nhớ
"adamant" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí