Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

adamant

/ˈædəmənt/

kiên định, cứng rắn

adamant

📖 tính từ · adjective

  1. kiên định, cứng rắn

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The teacher remained adamant about the assignment submission deadline.Giáo viên vẫn giữ vững sự kiên định về hạn nộp bài tập.

🧠 Thử trí nhớ

"adamant" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí