Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

admire

/ədˈmaɪər/

admire

động từ · verb

  1. chiêm ngưỡng, khâm phục

Ví dụ

  • Visitors come to admire the beautiful lanterns.Du khách đến để chiêm ngưỡng những chiếc đèn lồng tuyệt đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi