Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

affiliate

/əˈfɪl.i.eɪt/

công ty liên kết

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. công ty liên kết

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our overseas affiliate reported strong revenue growth this quarter.Công ty liên kết ở nước ngoài của chúng tôi báo cáo doanh thu tăng trưởng mạnh quý này.

🧠 Thử trí nhớ

"affiliate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí