Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ambulance

/ˈæm.bjə.ləns/

ambulance

danh từ · noun

  1. xe cứu thương

Ví dụ

  • An ambulance runs very fast.Một chiếc xe cứu thương chạy rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi