antecedent
/ˌæntɪˈsiːdənt/
từ được bổ nghĩa, tiền tố quy chiếu
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- từ được bổ nghĩa, tiền tố quy chiếu
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Every pronoun should clearly refer to its antecedent.Mỗi đại từ nên quy chiếu rõ ràng đến từ được thay thế của nó.
🧠 Thử trí nhớ
"antecedent" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí