Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

antecedent

/ˌæntɪˈsiːdənt/

từ được bổ nghĩa, tiền tố quy chiếu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. từ được bổ nghĩa, tiền tố quy chiếu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Every pronoun should clearly refer to its antecedent.Mỗi đại từ nên quy chiếu rõ ràng đến từ được thay thế của nó.

🧠 Thử trí nhớ

"antecedent" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí