Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

aunt

/ɑːnt/

aunt

danh từ · noun

  1. cô, dì, bác gái

Ví dụ

  • My aunt is a kind woman.Cô của tớ là một người phụ nữ tốt bụng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi