Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

backstreet

/ˈbækstriːt/

đường hẻm

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

backstreet

📖 danh từ · noun

  1. đường hẻm

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • There is a cozy cafe in the backstreet.Có một quán cà phê ấm cúng trong đường hẻm.

🧠 Thử trí nhớ

"backstreet" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí