banquet
/ˈbæŋkwɪt/
bữa tiệc lớn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bữa tiệc lớn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
They are holding an annual banquet this Friday.Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn hàng năm vào thứ Sáu này.
🧠 Thử trí nhớ
"banquet" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí