Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bestseller

/ˌbestˈsel.ər/

bestseller

danh từ · noun

  1. sách bán chạy

Ví dụ

  • His new book became an instant bestseller.Cuốn sách mới của ông ấy lập tức trở thành sách bán chạy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi