Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

blink

/blɪŋk/

blink

động từ · verb

  1. chớp mắt

Ví dụ

  • She blinks in surprise at the test score.Cô ấy chớp mắt ngạc nhiên trước điểm bài kiểm tra.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi