Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bookworm

/ˈbʊk.wɜːm/

bookworm

danh từ · noun

  1. mọt sách

Ví dụ

  • My sister is a real bookworm who loves reading.Chị gái tớ là một mọt sách chính hiệu rất thích đọc sách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi