Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

bouldering

/ˈbəʊl.də.rɪŋ/

môn leo núi đá tảng

bouldering

📖 danh từ · noun

  1. môn leo núi đá tảng

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Huy goes bouldering at the sports center every Saturday.Huy đi leo núi đá tảng ở trung tâm thể thao vào mỗi thứ Bảy.

🧠 Thử trí nhớ

"bouldering" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí