Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

boulevard

/ˈbʊləvɑːrd/

đại lộ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

boulevard

📖 danh từ · noun

  1. đại lộ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Trees line this beautiful boulevard.Cây xanh trồng dọc theo đại lộ đẹp trời này.

🧠 Thử trí nhớ

"boulevard" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí