Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

brake

/breɪk/

brake

danh từ · noun

  1. phanh xe

Ví dụ

  • You should check the brake.Bạn nên kiểm tra phanh xe.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi