breakroom
/ˈbreɪkruːm/
phòng nghỉ nhân viên
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- phòng nghỉ nhân viên
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
There was an important meeting in the breakroom.Đã có một cuộc họp quan trọng trong phòng nghỉ nhân viên.
🧠 Thử trí nhớ
"breakroom" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí