Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

brunch

/brʌntʃ/

bữa ăn sáng muộn (kết hợp sáng và trưa)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

brunch

📖 danh từ · noun

  1. bữa ăn sáng muộn (kết hợp sáng và trưa)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We often have brunch with business partners on Sunday mornings.Chúng tôi thường ăn sáng muộn với đối tác kinh doanh vào sáng Chủ nhật.

🧠 Thử trí nhớ

"brunch" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí